老板娘
lǎobǎnniáng
bà chủ, vợ ông chủ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bà chủ, vợ ông chủ
Ví dụ (3)
zhè jiāmiàntāndelǎo bǎn niángduì zǒng shìfēi cháng qíng
Bà chủ quán mì này luôn rất nhiệt tình với khách hàng.
lǎo bǎn niángqǐng wènzhè jiàn fuduō shǎoqián
Bà chủ ơi, cho hỏi bộ quần áo này giá bao nhiêu tiền?
lǎo bǎn niángjīn tiānxīn qínghěnhǎosòngliǎo men pánxiǎo cài
Hôm nay bà chủ tâm trạng rất tốt, tặng chúng tôi một đĩa thức ăn kèm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây