哺乳动物
—
Phân tích từ 哺乳动物
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:động vật có vú
Ví dụ (5)
鲸鱼虽然生活在海洋里,但它们是哺乳动物。
Cá voi mặc dù sống ở đại dương, nhưng chúng là động vật có vú.
哺乳动物通常都拥有比较发达的大脑。
Động vật có vú thường sở hữu bộ não khá phát triển.
蝙蝠是唯一能够飞行的哺乳动物。
Dơi là loài động vật có vú duy nhất có thể bay.
鲸鱼是世界上最大的哺乳动物。
Cá voi là loài động vật có vú lớn nhất trên thế giới.
大多数哺乳动物都是胎生的。
Hầu hết động vật có vú đều là loài đẻ con.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây