不肖
—
Gợi nhớ
Từ "不肖" (bùxiào) nghĩa là "bất hiếu, không xứng đáng, đồi bại", ghép bởi: 不 (bù): không + 肖 (xiào): Giống.
Thành phần cấu tạo
不肖
bất hiếu, không xứng đáng, đồi bại
一
个 (biến thể)
小
⺼
Phân tích từ 不肖
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ hạn định
Nghĩa:bất hiếu, không xứng đáng, đồi bại
Ví dụ (3)
那个不肖之子竟然把父母的积蓄挥霍一空。
Đứa con bất hiếu đó dám tiêu xài sạch bách tiền tiết kiệm của bố mẹ.
社会上总有一些不肖之徒企图不劳而获。
Trong xã hội luôn có những kẻ đồi bại mưu đồ không làm mà hưởng.
他担心自己的行为会成为家门中的不肖子孙。
Anh ấy lo lắng hành vi của mình sẽ khiến bản thân trở thành đứa con cháu không xứng đáng trong gia tộc.
2
Tính từ
Nghĩa:bất hiếu, không xứng đáng, đồi bại
Ví dụ (3)
这个不肖子孙把祖先留下的家产全部输光了。
Đứa con cháu bất hiếu này đã phá sạch sành sanh gia sản tổ tiên để lại.
父母一生辛劳,绝不希望养出不肖的儿女。
Cha mẹ cả đời vất vả lao động, tuyệt đối không hy vọng nuôi dạy nên những đứa con bất hiếu hư hỏng.
警方近日打掉了一个专门欺骗老人的不肖团伙。
Cảnh sát gần đây đã triệt phá một băng nhóm bất lương chuyên lừa gạt người già.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây