肖
丨丶ノ丨フ一一
7
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Thịt (⺼) nhỏ (小) giống hệt mẫu gốc, trông y hệt như nhau, giống 肖.
Thành phần cấu tạo
肖
Giống
小
Bộ Tiểu
Nhỏ (phía trên)
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Giống
Ví dụ (5)
她的长相十分肖似她的母亲。
Diện mạo của cô ấy rất giống mẹ cô ấy.
这幅画里的人物画得惟妙惟肖。
Nhân vật trong bức tranh này được vẽ giống y như thật.
他的举止酷肖他的祖父。
Cử chỉ của anh ấy cực kỳ giống ông nội.
墙上挂着一幅逼真的肖像画。
Trên tường treo một bức tranh chân dung (hình ảnh được vẽ giống với người thật) rất sống động.
这两件艺术品不仅形似,而且神肖。
Hai tác phẩm nghệ thuật này không chỉ giống nhau về hình thức, mà còn giống nhau về thần thái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây