度量衡
—
Phân tích từ 度量衡
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hệ thống đo lường (độ dài, thể tích, trọng lượng)
Ví dụ (3)
秦始皇统一了全国的度量衡。
Tần Thủy Hoàng đã thống nhất hệ thống đo lường của cả nước.
不同的国家过去使用不同的度量衡标准。
Các quốc gia khác nhau trước đây sử dụng các tiêu chuẩn đo lường khác nhau.
度量衡的统一促进了贸易的发展。
Sự thống nhất về đo lường đã thúc đẩy sự phát triển của thương mại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây