Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
赌场
dǔchǎng
Sòng bạc
Hán việt: đổ trường
—

Gợi nhớ

Từ "赌场" (dǔchǎng) mang nghĩa "Sòng bạc", kết hợp bởi 赌 (dǔ - đổ): "cờ bạc" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赌: Kẻ (者) đem hết tiền bạc của cải (贝) ra đặt lên chiếu đỏ đen để cầu may rủi là đang đánh bạc, cá cược (赌). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).

Thành phần cấu tạo

赌场
dǔchǎng
Sòng bạc
赌
dǔ • đổ
cờ bạc
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (bên phải)
场
chǎng / cháng • trường
sân
土
Bộ Thổ
Mặt đất bằng phẳng (bên trái)
𠃓
Chữ Dương (giản thể)
Ánh nắng trải rộng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Sòng bạc
Ví dụ (3)
tā他zài在dǔchǎng赌场lǐ里shūguāng输光le了suǒyǒu所有de的qián钱。
Anh ta đã thua sạch tiền trong sòng bạc.
He gambled away all his money in the casino.
zhèngfǔ政府yánlì严厉dǎjī打击fēifǎ非法dǔchǎng赌场。
Chính phủ trấn áp nghiêm khắc các sòng bạc bất hợp pháp.
The government strictly cracks down on illegal casinos.
dǔchǎng赌场lǐ里de的dēngguāng灯光zǒngshì总是hěn很míngliàng明亮。
Ánh đèn trong sòng bạc luôn rất sáng sủa.
The lights inside a casino are always very bright.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây