赌场
—
Gợi nhớ
Từ "赌场" (dǔchǎng) mang nghĩa "Sòng bạc", kết hợp bởi 赌 (dǔ - đổ): "cờ bạc" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赌: Kẻ (者) đem hết tiền bạc của cải (贝) ra đặt lên chiếu đỏ đen để cầu may rủi là đang đánh bạc, cá cược (赌). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赌场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sòng bạc
Ví dụ (3)
他在赌场里输光了所有的钱。
Anh ta đã thua sạch tiền trong sòng bạc.
He gambled away all his money in the casino.
政府严厉打击非法赌场。
Chính phủ trấn áp nghiêm khắc các sòng bạc bất hợp pháp.
The government strictly cracks down on illegal casinos.
赌场里的灯光总是很明亮。
Ánh đèn trong sòng bạc luôn rất sáng sủa.
The lights inside a casino are always very bright.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây