鬼怪
—
Gợi nhớ
Từ "鬼怪" (guǐguài) nghĩa là "bóng ma, ma quỷ, yêu quái", ghép bởi: 鬼 (guǐ): Con quỷ + 怪 (guài): kỳ quái.
Thành phần cấu tạo
鬼怪
bóng ma, ma quỷ, yêu quái
鬼
忄
圣
Phân tích từ 鬼怪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bóng ma, ma quỷ, yêu quái
Ví dụ (3)
那个古老村庄流传着许多关于鬼怪的神话。
Ngôi làng cổ kính đó lưu truyền nhiều câu chuyện thần thoại về ma quỷ.
孩子很怕黑,总觉得黑暗里藏着鬼怪。
Đứa trẻ rất sợ bóng tối, luôn cảm thấy trong bóng tối ẩn giấu yêu quái.
这部恐怖电影里出现了很多鬼怪的形象。
Bộ phim kinh dị này xuất hiện rất nhiều hình tượng yêu ma quỷ quái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây