Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
啰
luo
Trợ từ ngữ khí cuối câu (nhé, đấy, rồi)
Hán việt: la
丨フ一丨フ丨丨一ノフ丶
11
—

Gợi nhớ

Miệng (口) trò chuyện rôm rả giăng mắc như tấm lưới (罗), dùng làm trợ từ ngữ khí thân mật ở cuối câu (啰).

Thành phần cấu tạo

啰
luo
Trợ từ ngữ khí cuối câu (nhé, đấy, rồi)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
罗
Chữ La
lưới, vải lưới / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Trợ từ
Nghĩa:Trợ từ ngữ khí cuối câu (nhé, đấy, rồi)
Ví dụ (3)
hǎo好luō啰,wǒmen我们chūfā出发ba吧!
Được rồi đấy, chúng ta xuất phát thôi!
Okay then, let's go!
jìzhù记住luō啰,míngtiān明天búyào不要chídào迟到。
Ghi nhớ nhé, ngày mai đừng đến muộn.
Remember, don't be late tomorrow.
xiàyǔ下雨luō啰,kuài快ná拿sǎn伞。
Mưa rồi đấy, mau lấy ô.
It's raining, quick grab an umbrella.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây