啰
丨フ一丨フ丨丨一ノフ丶
11
—
Gợi nhớ
Miệng (口) trò chuyện rôm rả giăng mắc như tấm lưới (罗), dùng làm trợ từ ngữ khí thân mật ở cuối câu (啰).
Thành phần cấu tạo
啰
Trợ từ ngữ khí cuối câu (nhé, đấy, rồi)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
罗
Chữ La
lưới, vải lưới / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
Trợ từ
Nghĩa:Trợ từ ngữ khí cuối câu (nhé, đấy, rồi)
Ví dụ (3)
好啰,我们出发吧!
Được rồi đấy, chúng ta xuất phát thôi!
Okay then, let's go!
记住啰,明天不要迟到。
Ghi nhớ nhé, ngày mai đừng đến muộn.
Remember, don't be late tomorrow.
下雨啰,快拿伞。
Mưa rồi đấy, mau lấy ô.
It's raining, quick grab an umbrella.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây