拍马屁
—
Phân tích từ 拍马屁
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:tâng bốc (nịnh bợ, xu nịnh)
Ví dụ (3)
他整天只想着如何向老板拍马屁,却不好好做本职工作。
Anh ta suốt ngày chỉ nghĩ cách làm sao để nịnh bợ sếp, chứ không chịu làm tốt công việc chuyên môn của mình.
正直的人从来不屑于通过拍马屁来获得升职加薪。
Người chính trực không bao giờ thèm dùng cách tâng bốc nịnh hót để có được sự thăng chức hay tăng lương.
虽然很多人向他拍马屁,但这位领导依然能保持清醒。
Mặc dù có rất nhiều người xu nịnh vây quanh, nhưng vị lãnh đạo này vẫn giữ được sự tỉnh táo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây