排挤
—
Phân tích từ 排挤
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:loại trừ (chèn ép, đẩy ra rìa, bài xích)
Ví dụ (3)
因为在会议上提了反对意见,他随后在部门里受到了排挤。
Vì đã đưa ra ý kiến phản đối trong cuộc họp, sau đó anh ta đã bị chèn ép cô lập trong bộ phận.
我们公司提倡公平竞争,绝不容忍任何排挤同事的行为。
Công ty chúng tôi khuyến khích cạnh tranh công bằng, tuyệt đối không dung thứ cho hành vi bài xích chèn ép đồng nghiệp.
小企业在市场上往往会受到大型跨国公司的排挤和垄断压迫。
Các doanh nghiệp nhỏ trên thị trường thường sẽ chịu sự chèn ép bài xích và chèn ép độc quyền từ các công ty đa quốc gia lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây