摄影机
—
Gợi nhớ
Từ "摄影机" (shèyǐngjī) nghĩa là "máy ảnh", ghép bởi: 摄 (shè): chụp ảnh + 影 (yǐng): bóng + 机 (jī): máy móc.
Thành phần cấu tạo
摄影机
máy ảnh
扌
聂
景
彡
木
几
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:máy ảnh
Ví dụ (3)
导演正站在摄影机后面指挥演员演戏。
Đạo diễn đang đứng sau máy quay để chỉ đạo các diễn viên diễn xuất.
这款新型数码摄影机能够拍摄超高清的视频。
Chiếc máy quay kỹ thuật số đời mới này có thể quay được video siêu nét.
记者们扛着摄影机纷纷赶往事故现场。
Các phóng viên vác máy quay vội vã đổ xô tới hiện trường vụ tai nạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây