琐碎
—
Gợi nhớ
Từ "琐碎" (`suǒsuì`) nghĩa là "tầm thường", ghép bởi: 琐 (suǒ): tầm thường + 碎 (suì): vỡ.
Thành phần cấu tạo
琐碎
tầm thường
王
⺌
贝
石
卒
Phân tích từ 琐碎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:tầm thường
Ví dụ (3)
生活中总有一些琐碎的事情需要处理。
Trong cuộc sống luôn có một số việc vụn vặt cần phải xử lý.
他不想为这些琐碎的工作浪费时间。
Anh ấy không muốn lãng phí thời gian cho những công việc nhỏ nhặt này.
她的生活被各种琐碎的家务事填满了。
Cuộc sống của cô ấy đã bị lấp đầy bởi đủ loại việc nhà vặt vãnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây