陶器
—
Gợi nhớ
Từ "陶器" (`táoqì`) nghĩa là "đồ gốm", ghép bởi: 陶 (táo): gốm + 器 (qì): Dụng cụ.
Thành phần cấu tạo
陶器
đồ gốm
阝
匋
口
犬
Phân tích từ 陶器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đồ gốm
Ví dụ (3)
考古学家在遗址中发现了许多古代陶器。
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều đồ gốm cổ tại khu di tích.
制作陶器需要耐心和精湛的手艺。
Chế tác đồ gốm đòi hỏi sự kiên nhẫn và tay nghề tinh xảo.
这个博物馆里展出了各种精美的陶器。
Bảo tàng này trưng bày rất nhiều đồ gốm tinh mỹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây