Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
推崇
`tuīchóng`
ngưỡng mộ
Hán việt: suy sùng
—

Gợi nhớ

Từ "推崇" (`tuīchóng`) nghĩa là "ngưỡng mộ", ghép bởi: 推 (tuī): Đẩy + 崇 (chóng): tôn thờ.

Thành phần cấu tạo

推崇
`tuīchóng`
ngưỡng mộ
扌
隹
山
宗

Định nghĩa (1)

1
Động từ trạng thái
Nghĩa:ngưỡng mộ
Ví dụ (3)
zhè zhǒng这种jiào yù教育lǐ niàn理念shòu dào受到liǎo了xǔ duō许多jiā zhǎng家长de的tuī chóng推崇。
Triết lý giáo dục này nhận được sự tôn sùng của rất nhiều phụ huynh.
lì shǐ xué jiā历史学家fēi cháng非常tuī chóng推崇zhè wèi这位huáng dì皇帝de的lì shǐ历史gōng jì功绩。
Các nhà sử học vô cùng đánh giá cao công tích lịch sử của vị hoàng đế này.
tā他de的xué shù zhù zuò学术著作zài在xué shù jiè学术界bèi shòu备受tuī chóng推崇。
Tác phẩm học thuật của anh ấy được đánh giá rất cao trong giới học thuật.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây