推崇
—
Gợi nhớ
Từ "推崇" (`tuīchóng`) nghĩa là "ngưỡng mộ", ghép bởi: 推 (tuī): Đẩy + 崇 (chóng): tôn thờ.
Thành phần cấu tạo
推崇
ngưỡng mộ
扌
隹
山
宗
Phân tích từ 推崇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:ngưỡng mộ
Ví dụ (3)
这种教育理念受到了许多家长的推崇。
Triết lý giáo dục này nhận được sự tôn sùng của rất nhiều phụ huynh.
历史学家非常推崇这位皇帝的历史功绩。
Các nhà sử học vô cùng đánh giá cao công tích lịch sử của vị hoàng đế này.
他的学术著作在学术界备受推崇。
Tác phẩm học thuật của anh ấy được đánh giá rất cao trong giới học thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây