文坛
—
Gợi nhớ
Từ "文坛" (`wéntán`) nghĩa là "thế giới văn học", ghép bởi: 文 (wén): ngôn ngữ + 坛 (tán): đàn tế.
Thành phần cấu tạo
文坛
thế giới văn học
文
土
云
Phân tích từ 文坛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thế giới văn học
Ví dụ (6)
他的第一部小说发表后,便在文坛崭露头角。
Sau khi cuốn tiểu thuyết đầu tay được xuất bản, anh ấy đã bộc lộ tài năng trên văn đàn.
鲁迅是中国现代文坛上的一颗巨星。
Lỗ Tấn là một ngôi sao sáng lớn trên văn đàn hiện đại Trung Quốc.
许多年轻作家正在为文坛注入新的活力。
Nhiều tác giả trẻ đang truyền thêm sức sống mới cho văn đàn.
他的处女作让他在文坛上一举成名。
Tác phẩm đầu tay của anh ấy đã giúp anh ấy nổi tiếng trên văn đàn ngay lập tức.
这位作家活跃于文坛已有三十年。
Nhà văn này đã hoạt động trên văn đàn được ba mươi năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây