修筑
—
Gợi nhớ
Từ "修筑" (xiūzhú) nghĩa là "xây dựng, tu sửa", ghép bởi: 修 (xiū): sửa + 筑 (zhù / zhú): xây dựng.
Thành phần cấu tạo
修筑
xây dựng, tu sửa
亻
攸
⺮
巩
Phân tích từ 修筑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xây dựng, tu sửa
Ví dụ (6)
政府计划在这里修筑一条新高速公路。
Chính phủ lên kế hoạch xây dựng một tuyến đường cao tốc mới tại đây.
村民们齐心协力修筑了防洪大堤。
Dân làng đồng lòng hợp sức xây dựng đê ngăn lũ.
这条铁路修筑过程克服了许多地质难题。
Quá trình xây dựng tuyến đường sắt này đã khắc phục được nhiều khó khăn về địa chất.
政府计划修筑一条连接两个城市的高速铁路。
Chính phủ kế hoạch xây dựng một tuyến đường sắt tốc độ cao nối liền hai thành phố.
村民们齐心协力,共同修筑那条损坏的山路。
Dân làng đồng lòng chung sức, cùng nhau sửa sang con đường núi bị hư hại kia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây