Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
许久
xǔjiǔ
trong một thời gian dài, rất lâu
Hán việt: hứa cửu
—

Gợi nhớ

Từ "许久" (xǔjiǔ) mang nghĩa "trong một thời gian dài, rất lâu", kết hợp bởi 许 (xǔ - hứa): "cho phép" + 久 (jiǔ - cửu): "Lâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许). • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久.

Thành phần cấu tạo

许久
xǔjiǔ
trong một thời gian dài, rất lâu
许
xǔ • hứa
cho phép
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
午
Ngọ
Trưa / âm đọc (nằm bên phải)
久
jiǔ • cửu
Lâu
久
Bộ Cửu
Hình người đi bộ lâu được nâng đỡ phía sau

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:trong một thời gian dài, rất lâu
Ví dụ (3)
liǎng两rén人níngshì凝视xǔjiǔ许久,dōu都méiyǒu没有shuōhuà说话。
Hai người nhìn nhau hồi lâu, đều không nói lời nào.
The two stared at each other for a long time without saying a word.
tā他líkāi离开jiāxiāng家乡xǔjiǔ许久,fēicháng非常sīniàn思念qīnrén亲人。
Anh ấy đã rời xa quê hương rất lâu, vô cùng nhớ thương người thân.
Having been away from his hometown for a long time, he misses his family dearly.
jīngguò经过xǔjiǔ许久de的sīkǎo思考,tā他zhōngyú终于zuòchū做出le了juédìng决定。
Sau một thời gian dài suy nghĩ, cuối cùng anh ấy cũng đưa ra quyết định.
After thinking for a long time, he finally made a decision.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây