许久
—
Gợi nhớ
Từ "许久" (xǔjiǔ) mang nghĩa "trong một thời gian dài, rất lâu", kết hợp bởi 许 (xǔ - hứa): "cho phép" + 久 (jiǔ - cửu): "Lâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许). • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 许久
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trong một thời gian dài, rất lâu
Ví dụ (3)
两人凝视许久,都没有说话。
Hai người nhìn nhau hồi lâu, đều không nói lời nào.
The two stared at each other for a long time without saying a word.
他离开家乡许久,非常思念亲人。
Anh ấy đã rời xa quê hương rất lâu, vô cùng nhớ thương người thân.
Having been away from his hometown for a long time, he misses his family dearly.
经过许久的思考,他终于做出了决定。
Sau một thời gian dài suy nghĩ, cuối cùng anh ấy cũng đưa ra quyết định.
After thinking for a long time, he finally made a decision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây