雪人
—
Phân tích từ 雪人
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người tuyết
Ví dụ (3)
孩子们在雪地里堆了一个漂亮的雪人。
Lũ trẻ đắp một chú người tuyết xinh xắn trên sân tuyết.
太阳一出来,雪人就慢慢融化了。
Mặt trời vừa lên, người tuyết liền dần dần tan chảy.
给雪人戴上一顶红色的帽子和围巾。
Đội cho người tuyết một chiếc mũ đỏ và quàng thêm khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây