Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
雪人
xuěrén
người tuyết
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:người tuyết
Ví dụ (3)
hái zi孩子men们zài在xuě dì雪地lǐ里duī堆liǎo了yí gè一个piào liang漂亮de的xuěr én雪人。
Lũ trẻ đắp một chú người tuyết xinh xắn trên sân tuyết.
tài yáng太阳yī一chū lái出来,xuěr én雪人jiù就màn màn慢慢róng huà融化liǎo了。
Mặt trời vừa lên, người tuyết liền dần dần tan chảy.
gěi给xuěr én雪人dài戴shàng上yì dǐng一顶hóng sè红色de的mào zi帽子hé和wéi jīn围巾。
Đội cho người tuyết một chiếc mũ đỏ và quàng thêm khăn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây