原子弹
yuánzǐdàn
bom nguyên tử

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bom nguyên tử
Ví dụ (3)
yuán dàndebào zhàwēi kǒng
Sức tàn phá của vụ nổ bom nguyên tử cực kỳ khủng khiếp.
shì jièshàng yuán dànshìzàièr zhàn jiānyán zhìde
Quả bom nguyên tử đầu tiên trên thế giới được chế tạo trong Thế chiến thứ hai.
men wàng píngfǎn duìshǐ yòng使yuán dànděng
Chúng ta khát khao hòa bình, phản đối sử dụng vũ khí hạt nhân như bom nguyên tử.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây