霸主
—
Gợi nhớ
Từ "霸主" (bà zhǔ) nghĩa là "Bá chủ", ghép bởi: 霸 (bà): Bá chủ + 主 (zhǔ): chủ.
Thành phần cấu tạo
霸主
Bá chủ
雨
革
月
丶
王
Phân tích từ 霸主
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bá chủ
Ví dụ (3)
齐桓公是春秋时期的第一个霸主。
Tề Hoàn Công là vị bá chủ đầu tiên của thời kỳ Xuân Thu.
这家科技巨头目前是该领域的行业霸主。
Gã khổng lồ công nghệ này hiện là bá chủ ngành trong lĩnh vực đó.
谁能在这场比赛中夺冠,谁就是新的霸主。
Ai giành chức vô địch trong trận đấu này, người đó chính là bá chủ mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây