卑微
—
Gợi nhớ
Từ "卑微" (bēi wéi) nghĩa là "khiêm tốn", ghép bởi: 卑 (bēi): khiêm tốn + 微 (wēi): nhỏ bé.
Thành phần cấu tạo
卑微
khiêm tốn
卑
彳
山
兀
攵
Phân tích từ 卑微
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:khiêm tốn
Ví dụ (3)
即使处在卑微的岗位上,我们也要做好自己的本职工作。
Cho dù ở một vị trí công tác nhỏ bé hèn mọn, chúng ta cũng phải làm tốt công việc bổn phận của mình.
在浩瀚的大自然面前,人类显得非常卑微。
Trước thiên nhiên bao la vĩ đại, con người tỏ ra vô cùng nhỏ bé.
卑微的出身并不能阻碍他成为一个伟大的人。
Xuất thân nhỏ bé hèn mọn không thể cản trở anh ấy trở thành một vĩ nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây