Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
背道而驰
bèi dào ér chí
Đi theo hướng ngược lại
Hán việt: bối đạo nhi trì
—

Gợi nhớ

Từ "背道而驰" (bèi dào ér chí) mang nghĩa "Đi theo hướng ngược lại", kết hợp bởi 背 (bèi / bēi - bối): "lưng" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 驰 (chí - trì): "phi nước đại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 背: Hai người quay lưng vào nhau (北) dùng phần cơ thể vững chắc (月) để gánh đỡ đồ vật nặng trên lưng, gợi nghĩa cái lưng hoặc cõng, học thuộc (背). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 驰: Tuấn mã (马) tung vó phi nhanh (也) băng qua thảo nguyên bao la trong gió lộng là phi nước đại, lan truyền (驰).

Thành phần cấu tạo

背道而驰
bèi dào ér chí
Đi theo hướng ngược lại
背
bèi / bēi • bối
lưng
北
Bắc
Quay lưng / âm đọc (phía trên)
月
Bộ Nhục
Cơ thể (phía dưới)
道
dào • đạo
câu (lượng từ cho câu hỏi
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
首
Thủ
Đầu, hàng đầu (phía trên)
而
ér • nhi
Mà
而
Bộ Nhi
Hình bộ râu rủ xuống từ cằm
驰
chí • trì
phi nước đại
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đi theo hướng ngược lại
Ví dụ (3)
nǐ你de的zuòfǎ做法yǔ与chūzhōng初衷bèidào'érchí背道而驰。
Cách làm của bạn hoàn toàn đi ngược lại với ý định ban đầu.
Your actions run completely counter to your original intention.
zhè这zhǒng种mángmù盲目zhuīqiú追求lìrùn利润de的xíngwéi行为yǔ与kě可chíxù持续fāzhǎn发展lǐniàn理念bèidào'érchí背道而驰。
Hành vi mù quáng theo đuổi lợi nhuận này đi ngược lại với khái niệm phát triển bền vững.
This blind pursuit of profit runs counter to the concept of sustainable development.
shuāngfāng双方de的tánpàn谈判mùbiāo目标bèidào'érchí背道而驰,hěn很nán难dáchéng达成yízhì一致。
Mục tiêu đàm phán của hai bên hoàn toàn trái ngược nhau, rất khó đạt được sự nhất trí.
The negotiation goals of the two sides are poles apart, making it hard to reach an agreement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây