鄙夷
—
Gợi nhớ
Từ "鄙夷" (bǐ yí) nghĩa là "khinh thường", ghép bởi: 鄙 (bǐ): thô tục + 夷 (yí): dân man rợ.
Thành phần cấu tạo
鄙夷
khinh thường
啚
阝
大
弓
Phân tích từ 鄙夷
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khinh thường
Ví dụ (3)
面对大家的鄙夷,他感到无地自容。
Đối mặt với sự khinh bỉ của mọi người, anh ta cảm thấy vô cùng xấu hổ không biết giấu mặt vào đâu.
她用鄙夷的目光看了一眼那个说谎的人。
Cô ấy nhìn kẻ nói dối đó bằng ánh mắt khinh bỉ.
我们不应该因为贫富差距而鄙夷任何人。
Chúng ta không nên khinh bỉ bất kỳ ai chỉ vì khoảng cách giàu nghèo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây