并行不悖
—
Phân tích từ 并行不悖
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:song song
Ví dụ (3)
经济发展与环境保护应当并行不悖。
Phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường nên tiến hành song song không mâu thuẫn.
这两种理论在实际应用中并行不悖。
Hai loại lý thuyết này trong ứng dụng thực tế cùng song song tồn tại mà không mâu thuẫn.
继承传统与鼓励创新是可以并行不悖的。
Kế thừa truyền thống và khuyến khích đổi mới là có thể cùng song hành không mâu thuẫn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây