不厌其烦
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Chịu khó
Ví dụ (3)
老师不厌其烦地给学生解释这道难题。
Giáo viên kiên nhẫn giảng giải câu hỏi khó này cho học sinh không ngại phiền hà.
母亲不厌其烦地叮嘱他出门要注意安全。
Người mẹ không ngại phiền hà dặn dò anh đi ra ngoài phải chú ý an toàn.
客服人员不厌其烦地解答客户的每一个疑问。
Nhân viên dịch vụ khách hàng kiên nhẫn giải đáp từng thắc mắc của khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây