不吝
—
Gợi nhớ
Từ "不吝" (bú lìn) mang nghĩa "hào phóng", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 吝 (lìn - lận): "Keo kiệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 吝: Ngoài miệng (口) thì nói lời văn vẻ (文) nhưng trong lòng lại tính toán chi li, bủn xỉn và keo kiệt (吝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不吝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hào phóng
Ví dụ (3)
如有任何意见,请不吝赐教。
Nếu có bất kỳ ý kiến nào, xin vui lòng chỉ giáo.
If you have any comments, please do not hesitate to share your advice.
他总是乐于向他人分享,不吝指点。
Anh ấy luôn sẵn lòng chia sẻ với người khác, không tiếc lời chỉ dẫn.
He is always happy to share with others and generous with his guidance.
对有困难的学生,学校将不吝资助。
Đối với những học sinh có hoàn cảnh khó khăn, nhà trường sẽ không tiếc tiền tài trợ.
The school will generously provide financial aid to students in difficulty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây