Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不吝
bú lìn
hào phóng
Hán việt: bất lận
—

Gợi nhớ

Từ "不吝" (bú lìn) mang nghĩa "hào phóng", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 吝 (lìn - lận): "Keo kiệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 吝: Ngoài miệng (口) thì nói lời văn vẻ (文) nhưng trong lòng lại tính toán chi li, bủn xỉn và keo kiệt (吝).

Thành phần cấu tạo

不吝
bú lìn
hào phóng
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
吝
lìn • lận
Keo kiệt
文
Bộ Văn
Văn chương, nét vẽ (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:hào phóng
Ví dụ (3)
rú如yǒu有rènhé任何yìjiàn意见,qǐng请bú不lìn吝cìjiào赐教。
Nếu có bất kỳ ý kiến nào, xin vui lòng chỉ giáo.
If you have any comments, please do not hesitate to share your advice.
tā他zǒngshì总是lèyú乐于xiàng向tārén他人fēnxiǎng分享,bú不lìn吝zhǐdiǎn指点。
Anh ấy luôn sẵn lòng chia sẻ với người khác, không tiếc lời chỉ dẫn.
He is always happy to share with others and generous with his guidance.
duì对yǒu有kùnnán困难de的xuésheng学生,xuéxiào学校jiāng将bú不lìn吝zīzhù资助。
Đối với những học sinh có hoàn cảnh khó khăn, nhà trường sẽ không tiếc tiền tài trợ.
The school will generously provide financial aid to students in difficulty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây