尘埃
—
Gợi nhớ
Từ "尘埃" (chén āi) mang nghĩa "bụi (bụi bặm, trần ai)", kết hợp bởi 尘 (chén - trần): "bụi" + 埃 (āi - ai): "bụi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尘: Những hạt đất (土) nhỏ li ti (小) bay lơ lửng trong nắng sớm rồi phủ lên mặt bàn, chính là hạt bụi, bụi trần (尘). • Chữ 埃: Những hạt đất nhỏ li ti (土) cuốn theo làn gió bay lơ lửng rồi lắng xuống (矣) phủ thành lớp bụi mỏng (埃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尘埃
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bụi (bụi bặm, trần ai)
Ví dụ (3)
阳光照进房间,可以看到空气中飘浮的尘埃。
Ánh nắng chiếu vào phòng, có thể nhìn thấy những hạt bụi bay lơ lửng trong không khí.
As sunlight shines into the room, you can see dust motes floating in the air.
经过漫长的等待,这件事情终于尘埃落定了。
Sau một thời gian dài chờ đợi, việc này cuối cùng cũng đã ngã ngũ.
After a long wait, the dust has finally settled on this matter.
桌子上落了一层厚厚的尘埃。
Trên bàn bám một lớp bụi dày.
A thick layer of dust has settled on the table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây