纯然
—
Gợi nhớ
Từ "纯然" (chún rán) nghĩa là "Hoàn toàn, thuần túy", ghép bởi: 纯 (chún): Thuần khiết + 然 (rán): như vậy.
Thành phần cấu tạo
纯然
Hoàn toàn, thuần túy
纟
屯
肰
灬
Phân tích từ 纯然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Hoàn toàn, thuần túy
Ví dụ (3)
这件事情的发生纯然是一个巧合。
Sự việc này xảy ra hoàn toàn là một sự trùng hợp ngẫu nhiên.
他的决定纯然是出于好意,并没有别的企图。
Quyết định của anh ấy hoàn toàn là xuất phát từ ý tốt, chứ không có ý đồ nào khác.
这是一部纯然描写大自然美景的纪录片。
Đây là một bộ phim tài liệu thuần túy miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây