聪慧
—
Gợi nhớ
Từ "聪慧" (cōng huì) nghĩa là "Thông minh, thông tuệ", ghép bởi: 聪 (cōng): thông minh + 慧 (huì): trí tuệ.
Thành phần cấu tạo
聪慧
Thông minh, thông tuệ
耳
总
彗
心
Phân tích từ 聪慧
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thông minh, thông tuệ
Ví dụ (3)
那个小女孩长得可爱,而且十分聪慧。
Cô bé đó trông rất đáng yêu, hơn nữa còn vô cùng thông minh sáng dạ.
聪慧的学生总是能举一反三,触类旁通。
Học sinh thông minh luôn có thể từ một suy ra ba, hiểu rộng biết nhiều.
母亲经常夸奖姐姐从小就聪慧过人。
Mẹ thường xuyên khen ngợi chị gái từ nhỏ đã thông tuệ hơn người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây