大可不必
—
Phân tích từ 大可不必
Định nghĩa (1)
1
Trạng từ
Nghĩa:hoàn toàn không cần
Ví dụ (3)
这点小事大可不必放在心上。
Việc nhỏ nhặt này hoàn toàn không cần để tâm.
你大可不必为了迎合他人而改变自己。
Bạn hoàn toàn không cần phải thay đổi bản thân để vừa lòng người khác.
既然大家都知道了,你大可不必再隐瞒。
Ai nấy đều biết cả rồi, bạn không cần phải che giấu nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây