孤寂
—
Gợi nhớ
Từ "孤寂" (gū jí) nghĩa là "sự cô đơn, cô tịch, vắng vẻ", ghép bởi: 孤 (gū): Mồ côi + 寂 (jì): yên tĩnh.
Thành phần cấu tạo
孤寂
sự cô đơn, cô tịch, vắng vẻ
子
瓜
宀
叔
Phân tích từ 孤寂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:sự cô đơn, cô tịch, vắng vẻ
Ví dụ (3)
独自在外地打拼,他常常感到孤寂。
Tự mình bươn chải ở nơi đất khách quê người, anh ấy thường cảm thấy cô đơn.
漫长而孤寂的夜晚让人难以入眠。
Đêm dài cô đơn khiến người ta khó đi vào giấc ngủ.
老人晚年的生活十分孤寂。
Cuộc sống tuổi già của cụ già rất cô đơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây