Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
孤军
gū jūn
cô quân, quân độc lập, thế cô lực kiệt
Hán việt: cô quân
—

Gợi nhớ

Từ "孤军" (gū jūn) mang nghĩa "cô quân, quân độc lập, thế cô lực kiệt", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 军 (jūn - quân): "quân đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军).

Thành phần cấu tạo

孤军
gū jūn
cô quân, quân độc lập, thế cô lực kiệt
孤
gū • cô
Mồ côi
子
Bộ Tử
Con (bên trái)
瓜
Bộ Qua
Dưa / âm đọc (bên phải)
军
jūn • quân
quân đội
冖
Bộ Mịch
Che phủ (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cô quân, quân độc lập, thế cô lực kiệt
Ví dụ (3)
gūjūnfènzhàn孤军奋战de的zīwèi滋味bìng并bù不hǎo好shòu受。
Cảm giác chiến đấu đơn độc một mình không hề dễ chịu chút nào.
Fighting alone without support is not a pleasant feeling.
jǐnguǎn尽管shì是gūjūn孤军,tāmen他们yīrán依然jiānshǒu坚守zhèndì阵地。
Dù là đơn thương độc mã, họ vẫn kiên trì giữ vững trận địa.
Even though they were an isolated force, they still held their ground firmly.
wǒmen我们bù不néng能ràng让tā他gūjūnshēnrù孤军深入díhòu敌后。
Chúng ta không thể để anh ấy đơn độc đi sâu vào sau lưng địch.
We cannot let him venture deep behind enemy lines alone without support.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây