孤儿院
—
Gợi nhớ
Từ "孤儿院" (gū ér yuàn) nghĩa là "trại trẻ mồ côi, viện mồ côi", ghép bởi: 孤 (gū): Mồ côi + 儿 (ér): trẻ con + 院 (yuàn): Viện.
Thành phần cấu tạo
孤儿院
trại trẻ mồ côi, viện mồ côi
子
瓜
儿
阝
完
Phân tích từ 孤儿院
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trại trẻ mồ côi, viện mồ côi
Ví dụ (3)
她每个周末都去孤儿院做义工。
Cô ấy đi làm tình nguyện viên ở viện mồ côi vào mỗi cuối tuần.
这家孤儿院收留了许多无家可归的孩子。
Viện mồ côi này đã nhận nuôi nhiều đứa trẻ không nhà cửa.
很多好心人向孤儿院捐赠了物资。
Nhiều nhà hảo tâm đã quyên góp nhu yếu phẩm cho trại trẻ mồ côi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây