Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
怪诞
guài dàn
kỳ quái, hoang đường, quái đản
Hán việt: quái đản
—

Gợi nhớ

Từ "怪诞" (guài dàn) nghĩa là "kỳ quái, hoang đường, quái đản", ghép bởi: 怪 (guài): kỳ quái + 诞 (dàn): sinh ra.

Thành phần cấu tạo

怪诞
guài dàn
kỳ quái, hoang đường, quái đản
忄
圣
讠
延

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:kỳ quái, hoang đường, quái đản
Ví dụ (3)
zhè bù这部diàn yǐng电影de的qíng jié情节shí fēn十分guài dàn怪诞。
Cốt truyện của bộ phim này vô cùng kỳ quái hoang đường.
tā他nǎo zǐ lǐ脑子里jīng cháng经常yǒu有yì xiē一些guài dàn怪诞de的xiǎng fǎ想法。
Trong đầu anh ta thường có một số suy nghĩ quái đản.
zhè这shì是yí gè一个guài dàn怪诞de的shén huà chuán shuō神话传说。
Đây là một truyền thuyết thần thoại kỳ quái hoang đường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây