Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
怪胎
guài tāi
quái thai, kẻ kỳ dị, hiện tượng bất thường
Hán việt: quái thai
—

Gợi nhớ

Từ "怪胎" (guài tāi) mang nghĩa "quái thai, kẻ kỳ dị, hiện tượng bất thường", kết hợp bởi 怪 (guài - quái): "kỳ quái" + 胎 (tāi - thai): "thai nhi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪). • Chữ 胎: Mầm sống bằng máu thịt (月) được nâng niu trên cái bệ êm ái trong bụng mẹ (台) suốt chín tháng mười ngày chính là thai nhi (胎).

Thành phần cấu tạo

怪胎
guài tāi
quái thai, kẻ kỳ dị, hiện tượng bất thường
怪
guài • quái
kỳ quái
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
圣
Thánh
Thánh / âm đọc (bên phải)
胎
tāi • thai
thai nhi
月
Bộ Nhục
Cơ thể, da thịt (bên trái)
台
Chữ Đài
Cái bệ nâng đỡ mầm sống / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quái thai, kẻ kỳ dị, hiện tượng bất thường
Ví dụ (3)
zhè这gè个jīxíng畸形de的shèhuì社会zhìdù制度cuīshēng催生le了xǔduō许多guàitāi怪胎。
Chế độ xã hội dị dạng này đã sinh ra nhiều hiện tượng dị hợm.
This deformed social system spawned many freakish phenomena.
tā他zài在tóngshì同事yǎnlǐ眼里shì是yí一gè个bùzhébúkòu不折不扣de的guàitāi怪胎。
Trong mắt đồng nghiệp, anh ta là một kẻ kỳ quặc dị hợm thực sự.
In the eyes of his colleagues, he is an out-and-out oddball.
zhè这liàng辆shèjì设计qítè奇特de的chē车bèi被rénmen人们xì戏chēngwéi称为gōngyè工业guàitāi怪胎。
Chiếc xe có thiết kế kỳ lạ này bị mọi người gọi đùa là quái thai của ngành công nghiệp.
This peculiarly designed car was jokingly called an industrial freak by people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây