拐弯抹角
—
Gợi nhớ
Từ "拐弯抹角" (guǎi wān mò jiǎo) mang nghĩa "đi vòng quanh các góc cua, vòng vo tam quốc, quanh co", kết hợp bởi 拐 (guǎi - quải): "rẽ" + 弯 (wān - loan): "bẻ cong" + 抹 (mǒ / mā / mò - mạt): "bôi" + 角 (jiǎo / jué - giác): "hào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拐: Đôi bàn tay (扌) bẻ lái xoay sang một hướng khác (另) để đổi lộ trình chính là động tác rẽ, quẹo (拐). • Chữ 弯: Kéo sợi dây chằng (亦) bên trên làm thân cây cung (弓) bên dưới uốn vòng lại là bẻ cong, uốn cong (弯). • Chữ 抹: Đưa bàn tay (扌) cầm khăn lướt nhẹ từ đầu đến tận ngọn cuối (末) mặt bàn để bôi, lau chùi hay xóa sạch bụi bẩn (抹). • Chữ 角: Chiếc sừng nhọn có vân ngang của loài thú (角) từng được người xưa dùng làm vật trao đổi nên mang nghĩa chiếc sừng và đơn vị tiền hào (角).
Thành phần cấu tạo
拐弯抹角
đi vòng quanh các góc cua, vòng vo tam quốc, quanh co
Phân tích từ 拐弯抹角
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
成语
Nghĩa:đi vòng quanh các góc cua, vòng vo tam quốc, quanh co
Ví dụ (3)
有话直说,别跟我拐弯抹角的。
Có gì cứ nói thẳng, đừng vòng vo tam quốc với tôi.
Speak frankly if you have something to say; don't beat around the bush with me.
他说话总是拐弯抹角,让人摸不着头脑。
Anh ta nói chuyện lúc nào cũng quanh co lòng vòng, khiến người ta không hiểu thế nào mà lần.
He always beats around the bush when speaking, leaving people baffled.
经过一番拐弯抹角的打听,他终于得到了消息。
Sau một hồi thăm dò quanh co lòng vòng, cuối cùng anh ấy cũng có được tin tức.
After making some roundabout inquiries, he finally got the information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây