Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
圭臬
guī niè
khuôn vàng thước ngọc, chuẩn mực, tiêu chuẩn vàng
Hán việt: khuê niết
—

Gợi nhớ

Từ "圭臬" (guī niè) mang nghĩa "khuôn vàng thước ngọc, chuẩn mực, tiêu chuẩn vàng", kết hợp bởi 圭 (guī - khuê): "tấm ngọc khuê thời cổ" + 臬 (niè - niết): "chuẩn mực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圭: Hai tầng đất quý (土) được đắp chồng vuông vức lên nhau tạo thành khuôn thước chuẩn mực và thẻ ngọc khuê thời cổ (圭). • Chữ 臬: Đặt điểm ngắm chính xác (自) trên chiếc cọc gỗ dựng đứng (木) để đo bóng mặt trời và làm bia tập bắn, tạo nên khuôn vàng thước ngọc, chuẩn mực (臬).

Thành phần cấu tạo

圭臬
guī niè
khuôn vàng thước ngọc, chuẩn mực, tiêu chuẩn vàng
圭
guī • khuê
tấm ngọc khuê thời cổ
土
Bộ Thổ (trên)
Tầng đất quý đắp lên phía trên
土
Bộ Thổ (trên)
Tầng đất quý đắp lên phía trên
臬
niè • niết
chuẩn mực
自
Bộ Tự
Điểm ngắm chính tâm
木
Bộ Mộc
Cọc gỗ dựng thẳng đo bóng nắng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khuôn vàng thước ngọc, chuẩn mực, tiêu chuẩn vàng
Ví dụ (3)
hěn很duō多xuézhě学者bǎ把tā他de的lǐlùn理论fèng奉wéi为xuéshù学术guīniè圭臬。
Nhiều học giả coi lý thuyết của ông là khuôn vàng thước ngọc trong học thuật.
Many scholars regard his theory as the gold standard of academia.
wǒmen我们yīngdāng应当bǎ把fǎlǜ法律fǎguī法规zuòwéi作为xíngwéi行为de的guīniè圭臬。
Chúng ta nên lấy các quy định pháp luật làm khuôn phép cho hành vi của mình.
We should take laws and regulations as the guiding standard for our conduct.
tā他de的jiàodǎo教导yìzhí一直bèi被wǒ我shìwéi视为rénshēng人生de的guīniè圭臬。
Lời dạy của ông luôn được tôi coi là kim chỉ nam của cuộc đời.
I have always regarded his teachings as the guiding principle of my life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây