乌拉圭
—
Gợi nhớ
Từ "乌拉圭" (Wūlāguī) mang nghĩa "Uruguay", kết hợp bởi 乌 (wū - ô): "con quạ" + 拉 (lā - lạp): "kéo" + 圭 (guī - khuê): "tấm ngọc khuê thời cổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乌: Chú chim có bộ lông đen tuyền từ đầu đến chân khiến người nhìn không phân biệt được chấm mắt trên đầu chính là con quạ đen (乌). • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 圭: Hai tầng đất quý (土) được đắp chồng vuông vức lên nhau tạo thành khuôn thước chuẩn mực và thẻ ngọc khuê thời cổ (圭).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Uruguay
Ví dụ (3)
她在乌拉圭学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Uruguay.
She studied in Uruguay for a year.
乌拉圭队参加了这次比赛。
Đội Uruguay đã tham gia cuộc thi lần này.
The Uruguayan team participated in this competition.
新闻里提到了乌拉圭的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Uruguay.
The news mentioned the economic situation in Uruguay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây