圭
一丨一一丨一
6
—
Gợi nhớ
Hai tầng đất quý (土) được đắp chồng vuông vức lên nhau tạo thành khuôn thước chuẩn mực và thẻ ngọc khuê thời cổ (圭).
Thành phần cấu tạo
圭
tấm ngọc khuê thời cổ, khuôn thước tiêu chuẩn
土
Bộ Thổ (trên)
Tầng đất quý đắp lên phía trên
土
Bộ Thổ (dưới)
Nền đất vuông vức làm bệ đỡ phía dưới
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tấm ngọc khuê thời cổ, khuôn thước tiêu chuẩn
Ví dụ (3)
大家奉此准则为奉为圭臬。
Mọi người tôn vinh quy tắc này làm khuôn thước tiêu chuẩn.
Everyone holds this criterion as standard.
古代大臣手执玉圭参加祭祀。
Quan lại thời cổ tay cầm ngọc khuê dự lễ tế.
Ancient ministers held jade tablets for rituals.
字符“圭”由两个土字重叠而成。
Ký tự 'Khuê' do 2 chữ Thổ chồng lên thành.
The character 'Gui' is made of two 'earth' characters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây