鬼鬼祟祟
—
Gợi nhớ
Từ "鬼鬼祟祟" (guǐ guǐ suì suì) nghĩa là "lén lút, mờ ám", ghép bởi: 鬼 (guǐ): Con quỷ + 鬼 (guǐ): Con quỷ + 祟 (suì): Tà ma + 祟 (suì): Tà ma.
Thành phần cấu tạo
鬼鬼祟祟
lén lút, mờ ám
鬼
出
示
Phân tích từ 鬼鬼祟祟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lén lút, mờ ám
Ví dụ (3)
他那鬼鬼祟祟的样子引起了保安的注意。
Dáng vẻ lén lút của anh ta đã thu hút sự chú ý của nhân viên bảo vệ.
你有什么事就直说,别整天鬼鬼祟祟的。
Bạn có chuyện gì cứ nói thẳng đi, đừng suốt ngày lén lén lút lút như vậy.
他鬼鬼祟祟地把一封信塞进了抽屉里。
Anh ta lén lút nhét một bức thư vào trong ngăn kéo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây