鲑鱼
—
Gợi nhớ
Từ "鲑鱼" (guī yú) mang nghĩa "cá hồi", kết hợp bởi 鲑 (guī - khuê): "cá hồi (viết gọn của 鲑鱼)" + 鱼 (yú - ngư): "con cá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鲑: Loài cá quý (鱼) có thớ thịt hồng óng ánh như viên ngọc khuê (圭) bơi ngược dòng vượt thác chính là con cá hồi (鲑). • Chữ 鱼: Sinh vật có cái đầu nhọn (𠂊), mình phủ vảy đan như ô ruộng (田) và chiếc đuôi dẹt (一) tung tăng bơi lội dưới nước là con cá (鱼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鲑鱼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cá hồi
Ví dụ (3)
鲑鱼每年都会逆流而上产卵。
Cá hồi hằng năm đều bơi ngược dòng nước để đẻ trứng.
Salmon swim upstream every year to spawn.
这家餐厅的煎鲑鱼非常美味。
Món cá hồi áp chảo của nhà hàng này rất ngon miệng.
The pan-fried salmon at this restaurant is delicious.
鲑鱼含有丰富的营养成分。
Cá hồi chứa hàm lượng chất dinh dưỡng phong phú.
Salmon is rich in nutrients.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây