鬼魂
—
Gợi nhớ
Từ "鬼魂" (guǐ hún) nghĩa là "linh hồn, bóng ma", ghép bởi: 鬼 (guǐ): Con quỷ + 魂 (hún): Linh hồn.
Thành phần cấu tạo
鬼魂
linh hồn, bóng ma
鬼
云
Phân tích từ 鬼魂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:linh hồn, bóng ma
Ví dụ (3)
迷信的人相信世界上有鬼魂存在。
Những người mê tín tin rằng trên thế giới này có linh hồn ma quỷ tồn tại.
这部恐怖电影讲述了一个鬼魂复仇的故事。
Bộ phim kinh dị này kể về một câu chuyện báo thù của hồn ma.
传说这间废弃的屋子里常有鬼魂出没。
Truyền thuyết kể rằng ngôi nhà hoang này thường có hồn ma lảng vảng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây