嚎啕大哭
—
Gợi nhớ
Từ "嚎啕大哭" (háo táo dà kū) nghĩa là "khóc lóc thảm thiết, khóc rống lên", ghép bởi: 嚎 (háo): Trong từ: 哀嚎 (Than khóc thảm thiết / Kêu gào) + 啕 (táo): Trong từ: 嚎啕大哭 (khóc lóc thảm thiết + 大 (dà): to + 哭 (kū): khóc.
Thành phần cấu tạo
嚎啕大哭
khóc lóc thảm thiết, khóc rống lên
口
豪
匋
大
口口
犬
Phân tích từ 嚎啕大哭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khóc lóc thảm thiết, khóc rống lên
Ví dụ (3)
走失的孩子见到妈妈后,顿时嚎啕大哭起来。
Đứa trẻ bị lạc sau khi nhìn thấy mẹ lập tức oà khóc nức nở.
听到亲人去世的消息,她躲在房间里嚎啕大哭。
Khi nghe tin người thân qua đời, cô trốn trong phòng khóc lóc thảm thiết.
他再也压抑不住悲伤,靠在朋友肩上嚎啕大哭。
Anh không thể kìm nén nỗi đau buồn được nữa, tựa vào vai bạn mình mà khóc rống lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây