赫赫有名
—
Gợi nhớ
Từ "赫赫有名" (`hè hè yǒu míng`) nghĩa là "danh tiếng lừng lẫy, nổi tiếng khắp nơi", ghép bởi: 赫 (hè): Chói lọi + 赫 (hè): Chói lọi + 有 (yǒu): Có + 名 (míng): tên.
Thành phần cấu tạo
赫赫有名
danh tiếng lừng lẫy, nổi tiếng khắp nơi
赤
𠂇
月
夕
口
Phân tích từ 赫赫有名
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:danh tiếng lừng lẫy, nổi tiếng khắp nơi
Ví dụ (3)
他是国内赫赫有名的脑科专家。
Ông ấy là một chuyên gia khoa não nổi tiếng lừng lẫy trong nước.
这家赫赫有名的百年老店每天都排长队。
Cửa hàng trăm tuổi nổi tiếng lừng lẫy này ngày nào cũng có hàng dài xếp hàng.
这是一所培养了许多赫赫有名人物的名校。
Đây là một ngôi trường danh tiếng đã đào tạo ra nhiều nhân vật lừng lẫy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây