吼声
—
Gợi nhớ
Từ "吼声" (`hǒu shēng`) nghĩa là "tiếng gầm, tiếng hét", ghép bởi: 吼 (hǒu): Hét + 声 (shēng): tiếng.
Thành phần cấu tạo
吼声
tiếng gầm, tiếng hét
口
孔
士
尸
Phân tích từ 吼声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiếng gầm, tiếng hét
Ví dụ (3)
森林深处传来野兽的阵阵吼声。
Từ tận sâu trong rừng truyền lại những tiếng gầm rú liên hồi của thú dữ.
教练愤怒的吼声让所有队员都安静了下来。
Tiếng thét giận dữ của huấn luyện viên khiến tất cả các cầu thủ đều im lặng.
大海的吼声在暴风雨中显得格外可怕。
Tiếng gầm thét của biển cả trong cơn bão có vẻ đặc biệt đáng sợ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây