后尘
—
Gợi nhớ
Từ "后尘" (hòu chén) mang nghĩa "vết xe đổ, gót chân người trước", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 尘 (chén - trần): "bụi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 尘: Những hạt đất (土) nhỏ li ti (小) bay lơ lửng trong nắng sớm rồi phủ lên mặt bàn, chính là hạt bụi, bụi trần (尘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 后尘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vết xe đổ, gót chân người trước
Ví dụ (3)
我们要勇于创新,不能总是步人后尘。
Chúng ta phải dũng cảm đổi mới, không thể cứ mãi đi theo bước chân người khác.
We must have the courage to innovate and not always follow in others' footsteps.
如果不吸取教训,你可能会步他的后尘。
Nếu không rút ra bài học, cậu có thể sẽ dẫm lên vết xe đổ của anh ta.
If you don't learn the lesson, you might follow in his footsteps and make the same mistake.
那个新品牌只是步大公司的后尘,没有自己的特色。
Thương hiệu mới đó chỉ bắt chước theo các công ty lớn, không có nét đặc sắc riêng.
That new brand merely follows in the footsteps of big companies and lacks its own distinctive features.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây