欢欣鼓舞
—
Phân tích từ 欢欣鼓舞
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hân hoan
Ví dụ (3)
听到夺冠的好消息,全国人民欢欣鼓舞。
Nghe tin tốt giành chức vô địch, nhân dân cả nước vô cùng hân hoan vui sướng.
减税政策的颁布让很多企业家欢欣鼓舞。
Việc ban hành chính sách giảm thuế khiến nhiều nhà doanh nghiệp rất phấn khởi.
节日里的广场上到处都是欢欣鼓舞的人群。
Trên quảng trường vào ngày lễ đâu đâu cũng là đám đông hân hoan nhộn nhịp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây