精湛
—
Phân tích từ 精湛
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tuyệt vời
Ví dụ (3)
医生用精湛的医术挽救了病人的生命。
Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân bằng y thuật tinh thâm của mình.
观众们对钢琴家精湛的演奏报以热烈的掌声。
Khán giả đã dành cho nghệ sĩ dương cầm những tràng pháo tay nồng nhiệt vì màn biểu diễn điêu luyện của ông.
这件木雕工艺品展示了工匠精湛的手艺。
Tác phẩm thủ công mỹ nghệ điêu khắc gỗ này thể hiện tay nghề tinh xảo tuyệt vời của người thợ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây