井水
—
Gợi nhớ
Từ "井水" (jǐng shuǐ) nghĩa là "nước giếng", ghép bởi: 井 (jǐng): giếng nước + 水 (shuǐ): Nước.
Thành phần cấu tạo
井水
nước giếng
井
水
Phân tích từ 井水
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nước giếng
Ví dụ (3)
炎热的夏天里,井水喝起来格外凉爽。
Trong mùa hè nóng nực, nước giếng uống vào cảm thấy mát lạnh vô cùng.
过去村民们都靠这口井的井水生活。
Ngày xưa dân làng đều dựa vào nước giếng của cái giếng này để sinh hoạt.
俗话说,井水不犯河水,我们互不干涉。
Tục ngữ có câu, nước giếng không phạm nước sông, chúng ta nước ai nấy chảy (không can thiệp lẫn nhau).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây