恐惧症
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự ám ảnh
Ví dụ (3)
他患有社交恐惧症,害怕在人多的场合发言。
Anh ấy bị hội chứng sợ xã hội, sợ phát biểu ở những nơi đông người.
恐高症是许多人都有的一种恐惧症。
Sợ độ cao là một hội chứng sợ hãi mà nhiều người mắc phải.
医生帮助她逐渐克服了幽闭恐惧症。
Bác sĩ đã giúp cô ấy dần dần khắc phục hội chứng sợ không gian kín.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây